tuốt tuộc
Định nghĩa
- Tính từ (dạng láy của "tuốt"):
- Hoàn toàn, tất cả, không thiếu sót gì: "tuốt tuộc" mang nghĩa nhấn mạnh hơn "tuốt", chỉ sự bao quát toàn bộ, không bỏ sót bất kỳ phần tử nào.
- Trọn vẹn, đầy đủ: dùng để diễn tả một trạng thái hoặc số lượng đã được lấy hết, làm hết, hoặc bao gồm tất cả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó lấy tuốt tuộc số tiền trong ví. (Nó lấy hết tất cả số tiền, không chừa lại đồng nào.)
- Cô ấy đã kể tuốt tuộc câu chuyện cho tôi nghe. (Cô ấy kể toàn bộ câu chuyện, không bỏ sót chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuốt tuồn tuộc": dạng láy ba (redoublement) mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự trọn vẹn tuyệt đối.
- Anh ta ăn tuốt tuồn tuộc cả mâm cơm. (Anh ta ăn hết sạch toàn bộ mâm cơm, không chừa lại gì.)
Biến thể và từ gần giống
Tuốt (tính từ): tất cả, hết thảy — dạng gốc, ít nhấn mạnh hơn.
- Tuốt cả bọn đều đi vắng. (Tất cả mọi người trong nhóm đều đi vắng.)
Tuồn tuộc (tính từ): dạng láy đôi, mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hết thảy: tất cả, không loại trừ ai hay cái gì.
- Toàn bộ: bao gồm tất cả các phần.
- Sạch sành sanh: hết sạch, không còn gì (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Tuốt tuộc một mẻ: làm hết, lấy hết trong một lần.
- Ông ấy bán tuốt tuộc một mẻ cả đàn gà. (Ông ấy bán hết toàn bộ đàn gà trong một lần.)